Cảm biến màu Kron Technologies Chronos 1.4 16GB (SKU CR14-1.1-16C-1)
zoom_out_map
chevron_left chevron_right

Cảm biến màu Kron Technologies Chronos 1.4 16GB (SKU CR14-1.1-16C-1)

Độ phân giải cao: Ghi hình ở 1280×1024 với tốc độ lên đến 1.069 khung hình/giây ở độ phân giải tối đa. Tốc độ khung hình cao: Trang bị cảm biến hình ảnh 2/3″ có khả năng ghi hình lên đến 40.413 FPS ở các độ phân giải thấp hơn. Thiết kế tất cả trong một: Hoạt động hoàn toàn độc lập với màn hình cảm ứng 5 inch tích hợp và pin, cho phép sử dụng di động và không cần dây nối. Bộ nhớ trong: Có các cấu hình RAM 8GB, 16GB và 32GB, cho phép thời lượng ghi hình khoảng 4, 8 hoặc 16 giây ở độ phân giải tối đa. Đoạn phim có thể được lưu qua khe cắm thẻ SD.

136.584,64 Kč Tax included

111044.424305 Tax excluded

111.044,42 Kč Net price (excl. VAT)

Karol Łoś
Giám đốc sản xuất
Tiếng Anh / Tiếng Ba Lan
+48603969934
+48507526097
[email protected]

Description

Kron Technologies Chronos 1.4 16GB Cảm Biến Màu (SKU CR14-1.1-16C-1)

Đặc điểm chính
Độ phân giải cao: Quay ở 1280×1024 với tốc độ lên đến 1.069 khung hình/giây ở độ phân giải tối đa.

Tốc độ khung hình cao: Trang bị cảm biến hình ảnh 2/3″ có khả năng ghi hình lên đến 40.413 FPS ở độ phân giải thấp hơn.

Thiết kế tất cả trong một: Hoạt động hoàn toàn độc lập với màn hình cảm ứng 5 inch tích hợp và pin, cho phép sử dụng di động và không cần dây nối.

Lưu trữ nội bộ: Có các cấu hình RAM 8GB, 16GB và 32GB, cho phép thời lượng ghi hình khoảng 4, 8 hoặc 16 giây ở độ phân giải tối đa. Video có thể lưu qua khe cắm thẻ SD.

Phương thức ghi hình: Hỗ trợ các chế độ Bình thường, Phân đoạn, Gated Burst và Quay chậm trực tiếp để linh hoạt ghi hình trong môi trường năng động.

Tùy chọn ngàm ống kính: Tương thích với ngàm Nikon F, Canon EF và C, tất cả đều có thể thay đổi tại hiện trường.

Hiệu suất màu và đơn sắc: Độ nhạy ISO từ 320 đến 5120 (màu) và 740 đến 11840 (đen trắng), cho phép hoạt động trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

Tùy chọn kích hoạt: Các cổng I/O cho phép đồng bộ hóa và kích hoạt từ xa qua cáp, âm thanh hoặc kích hoạt qua web.

Hỗ trợ lấy nét: Bao gồm tính năng lấy nét peaking để làm nổi bật viền và họa tiết zebra giúp kiểm soát phơi sáng.

Tích hợp API: Cung cấp API mã nguồn mở dựa trên REST để tích hợp vào phần mềm hoặc hệ thống điều khiển tùy chỉnh.


Bao gồm trong hộp

  • Thân máy Chronos 1.4
  • Vòng chuyển đổi CS-C
  • Nắp bụi ngàm C
  • Khóa lục giác 2mm
  • Thẻ SD SanDisk 32GB
  • Pin EN-EL4a
  • Bộ chuyển đổi AC 19V 40W
  • Dây nguồn AC theo khu vực
  • Sách hướng dẫn sử dụng

Thông số kỹ thuật

Hình ảnh: 1280×1024 ở 1069 FPS
Tùy chọn bộ nhớ: 8GB, 16GB hoặc 32GB
Thời gian ghi hình: 4 giây (8GB), 8 giây (16GB), 16 giây (32GB) ở độ phân giải tối đa
Ngàm ống kính: Bao gồm ngàm CS/C (có thêm tùy chọn khác)
Lấy nét phía sau: Có thể điều chỉnh tại hiện trường
Bộ lọc IR: 650nm, có thể tháo rời, kích thước 24 × 16 × 1.1 mm
Màn hình: Cảm ứng điện dung 5 inch 800×480 với độ sáng 1000 nit, dễ nhìn ngoài trời
Chất liệu thân máy: Nhôm CNC anot hóa
Hệ thống làm mát: Làm mát chủ động với quạt tốc độ thay đổi và chế độ tắt quạt tùy chọn
Kích thước: 155 × 96 × 67.3 mm (không bao gồm ống kính)
Trọng lượng: 1,06 kg (không bao gồm ống kính)


Định dạng video
H.264: Định dạng MP4 với bitrate lên đến 60 Mbps
CinemaDNG RAW: Định dạng Adobe RAW tiêu chuẩn
TIFF: Tệp TIFF RAW có đóng dấu thời gian
Tùy chọn lưu trữ: Thẻ SD, USB, SSD hoặc lưu trữ mạng (SMB/NFS)


Chi tiết cảm biến hình ảnh
Độ phân giải: Lên đến 1280×1024
Tốc độ: 1,4 gigapixel mỗi giây
Kích thước cảm biến: 8,45 × 6,76 mm (định dạng 2/3″, 1,3 MP, hệ số crop 3,9x)
Kích thước điểm ảnh: 6,6 µm
Độ nhạy: ISO 320–5120 (màu), ISO 740–11840 (đen trắng)
Màn trập: Màn trập điện tử toàn cầu từ 1/FPS đến 1 micro giây
Dải động: 9,4 stop (56,7 dB)
Độ sâu bit: 12-bit


Pin
Loại: EN-EL4a
Thời gian sử dụng: Khoảng 1,5 giờ ghi hình
Thời gian sạc: Khoảng 2 giờ để đạt 80% bằng bộ sạc trong máy


Cổng vào và ra
Đầu vào nguồn: 17–20V, 40W (đầu nối tròn, cực dương ở giữa)
Mạng: Ethernet Gigabit
Giao diện kích hoạt: Hai đầu vào kích hoạt và đầu ra strobe khung hình (BNC và phụ trợ), ngưỡng điều chỉnh từ 0 đến 6,6V, với đầu vào cách ly điện
Đầu ra video: HDMI ở 720p hoặc 1080p tại 60 FPS (chỉ video)
USB: Type A (host) và micro-B (thiết bị)
SATA: Kết nối eSATA 3Gbps cho SSD 2.5-inch với nguồn 5V


Chế độ kích hoạt
Kích hoạt kết thúc: Tiếp tục ghi hình cho đến khi hết thời gian trễ sau khi kích hoạt
Chuyển đổi: Bắt đầu và dừng ghi hình bằng nút nhấn
Kích hoạt phơi sáng: Tín hiệu ngoài điều khiển đồng bộ tốc độ khung hình
Shutter Gating: Tín hiệu ngoài điều khiển cả phơi sáng và tốc độ khung hình
Đầu ra đồng bộ khung hình: Xuất tín hiệu báo tốc độ khung hình và phơi sáng


Cổng kích hoạt
BNC: Đầu nối cái
AUX: Đầu nối khối terminal 8 chân với đầu vào kích hoạt cách ly


Phần mềm và điều khiển
Giao diện điều khiển: Truy cập qua trình duyệt web hoặc giao diện REST bằng kết nối USB hoặc Ethernet
Phát trực tiếp: Hỗ trợ phát trực tiếp và phát lại qua RTSP và các trình phát tương thích
API: Giao diện HTTP REST mã nguồn mở


Chế độ ghi hình
Chế độ bình thường: Ghi liên tục vào bộ đệm cho đến khi kích hoạt, sau đó cho phép xem lại và lưu
Chế độ phân đoạn: Chia bộ nhớ thành các phân đoạn để ghi nhiều lần
Gated Burst: Chỉ ghi khung hình khi kích hoạt đang hoạt động
Quay chậm trực tiếp: Ghi các đoạn ngắn và phát lại theo vòng lặp


Ghi hình tốc độ bình thường
Chế độ liên tục: Ghi video tiêu chuẩn với tốc độ lên đến 60 FPS trực tiếp vào tệp MP4 trên bộ nhớ ngoài


Tính năng hỗ trợ
Hỗ trợ lấy nét: Làm nổi bật viền để hỗ trợ lấy nét
Họa tiết Zebra: Hiển thị vùng bị phơi sáng quá mức bằng các đường chéo
Phóng to kính ngắm: Phóng to hình ảnh để lấy nét chính xác
Overlay: Hiển thị thông tin khung hình và thời gian lên video


Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +40°C (-4°F đến +104°F)

Data sheet
Reference 2S60QV8T01