Cảm biến màu Kron Technologies Chronos 1.4 32GB (SKU CR14-1.1-32C-1)
zoom_out_map
chevron_left chevron_right

Cảm biến màu Kron Technologies Chronos 1.4 32GB (SKU CR14-1.1-32C-1)

Độ phân giải cao: Quay video ở độ phân giải 1280×1024 với tối đa 1.069 khung hình mỗi giây ở độ phân giải tối đa. Tốc độ khung hình cao: Sử dụng cảm biến hình ảnh 2/3″ có khả năng ghi hình lên đến 40.413 FPS ở các độ phân giải thấp hơn. Thiết kế tất cả trong một: Vận hành hoàn toàn độc lập với màn hình cảm ứng 5 inch và pin tích hợp, cho phép sử dụng di động, không cần kết nối. Bộ nhớ trong: Có các tùy chọn 8GB, 16GB hoặc 32GB RAM, cho phép thời lượng ghi hình khoảng 4, 8 hoặc 16 giây tương ứng ở độ phân giải tối đa. Đoạn phim có thể được lưu qua khe cắm thẻ SD.

7457.97 $
Thuế

6063.39 $ Netto (non-EU countries)

Anatolii Livashevskyi
Giám đốc sản xuất
Українська / Tiếng Ba Lan
+48721808900
+48721808900
điện tín +48721808900
[email protected]

Mô tả

Kron Technologies Chronos 1.4 32GB Cảm Biến Màu (SKU CR14-1.1-32C-1)

Đặc điểm chính
Độ phân giải cao: Quay video ở độ phân giải 1280×1024 với tối đa 1.069 khung hình/giây ở độ phân giải tối đa.

Tốc độ khung hình cao: Sử dụng cảm biến hình ảnh 2/3″ có khả năng ghi hình lên tới 40.413 FPS ở các độ phân giải thấp hơn.

Thiết kế tất cả trong một: Hoạt động hoàn toàn độc lập với màn hình cảm ứng 5 inch tích hợp và pin, cho phép sử dụng di động, không cần kết nối dây.

Lưu trữ nội bộ: Có các tùy chọn RAM 8GB, 16GB hoặc 32GB, cho phép thời lượng ghi hình khoảng 4, 8 hoặc 16 giây tương ứng ở độ phân giải tối đa. Video có thể được lưu qua khe cắm thẻ SD.

Phương thức ghi hình: Hỗ trợ nhiều chế độ như Bình thường, Phân đoạn, Gated Burst và Quay chậm trực tiếp để linh hoạt ghi lại các tình huống động.

Tương thích ống kính: Hỗ trợ ngàm Nikon F, Canon EF và C, có thể thay đổi ngay tại hiện trường.

Tùy chọn màu và đơn sắc: Cung cấp dải độ nhạy ISO từ 320–5120 (màu) và 740–11840 (đen trắng), phù hợp với nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

Tùy chọn kích hoạt: Trang bị các cổng I/O để đồng bộ hóa và kích hoạt từ xa qua cáp, âm thanh hoặc trình kích hoạt dựa trên web.

Hỗ trợ lấy nét: Bao gồm tính năng lấy nét peaking để làm nổi bật viền và vạch zebra hỗ trợ điều chỉnh phơi sáng.

Tích hợp API: Có API mã nguồn mở dựa trên REST để tích hợp và điều khiển phần mềm tùy chỉnh.


Bao gồm trong hộp

  • Thân máy Chronos 1.4
  • Vòng chuyển đổi CS-C
  • Nắp bụi ngàm C
  • Khóa lục giác 2mm
  • Thẻ SD SanDisk 32GB
  • Pin EN-EL4a
  • Bộ đổi nguồn AC 19V 40W
  • Dây nguồn AC theo vùng
  • Sách hướng dẫn sử dụng

Thông số kỹ thuật

Hình ảnh: 1280×1024 ở 1069 FPS
Tùy chọn bộ nhớ: 8GB, 16GB hoặc 32GB
Thời gian ghi hình: 4 giây (8GB), 8 giây (16GB), 16 giây (32GB) ở độ phân giải đầy đủ
Ngàm ống kính: Bao gồm ngàm CS/C (có thể chọn ngàm khác)
Điều chỉnh back focus: Có thể điều chỉnh tại hiện trường
Kính lọc IR: 650nm, có thể tháo rời, kích thước 24 × 16 × 1.1 mm
Màn hình: Cảm ứng điện dung 5 inch 800×480 với độ sáng 1000 nit, dễ nhìn ngoài trời
Vỏ máy: Nhôm CNC anot hóa
Hệ thống làm mát: Làm mát chủ động với quạt tốc độ thay đổi (có tùy chọn tắt quạt)
Kích thước: 155 × 96 × 67.3 mm (không tính ống kính)
Trọng lượng: 1,06 kg (không tính ống kính)


Định dạng video
H.264: Tệp MP4 lên đến 60 Mbps
CinemaDNG RAW: Định dạng RAW tiêu chuẩn Adobe
TIFF: Tệp TIFF RAW có dấu thời gian
Tùy chọn lưu trữ: Thẻ SD, USB, SSD hoặc ổ mạng (SMB/NFS)


Chi tiết cảm biến hình ảnh
Độ phân giải: Lên đến 1280×1024
Tốc độ: 1,4 gigapixel mỗi giây
Kích thước cảm biến: 8,45 × 6,76 mm (định dạng 2/3″, 1,3 MP, hệ số crop 3,9x)
Kích thước điểm ảnh: 6,6 µm
Độ nhạy: ISO 320–5120 (màu), ISO 740–11840 (đen trắng)
Màn trập: Màn trập điện tử toàn cầu từ 1/FPS đến 1 micro giây
Dải động: 9,4 stop (56,7 dB)
Độ sâu bit: 12-bit


Pin
Loại: EN-EL4a
Thời gian sử dụng: Khoảng 1,5 giờ ghi hình
Thời gian sạc: Khoảng 2 giờ để đạt 80% khi sạc bằng bộ sạc trong máy


Cổng vào và ra
Đầu vào nguồn: 17–20V, 40W (jack tròn, cực dương ở giữa)
Mạng: Ethernet Gigabit
Cổng kích hoạt: Hai đầu vào và đầu ra strobe khung hình qua BNC và đầu nối phụ, ngưỡng điều chỉnh từ 0 đến 6,6V, đầu vào cách ly điện
Đầu ra video: HDMI ở 720p hoặc 1080p tại 60 FPS (chỉ video)
USB: Type A (host) và micro-B (thiết bị)
SATA: eSATA 3Gbps cho SSD 2.5” với nguồn 5V


Chế độ kích hoạt
Kích hoạt kết thúc: Ghi hình cho đến khi hết thời gian trễ sau khi kích hoạt
Bật/tắt: Bắt đầu và dừng ghi hình bằng nút nhấn
Kích hoạt phơi sáng: Tín hiệu ngoài điều khiển đồng bộ tốc độ khung hình
Shutter Gating: Tín hiệu ngoài điều khiển cả phơi sáng và tốc độ khung hình
Đầu ra đồng bộ khung hình: Cung cấp tín hiệu báo tốc độ khung hình và phơi sáng


Cổng kích hoạt
BNC: Đầu nối cái
AUX: Khối đầu nối 8 chân với đầu vào kích hoạt cách ly


Phần mềm và điều khiển
Giao diện điều khiển: Truy cập qua trang web hoặc giao diện REST bằng USB hoặc Ethernet
Truyền phát: Hỗ trợ truyền phát trực tiếp và phát lại qua RTSP và các trình phát tương thích
API: Giao diện HTTP REST mã nguồn mở


Chế độ ghi hình
Chế độ bình thường: Ghi liên tục vào bộ đệm cho đến khi kích hoạt, sau đó xem lại và lưu
Chế độ phân đoạn: Bộ nhớ được chia thành nhiều phân đoạn để ghi nhiều lần
Gated Burst: Chỉ ghi hình khi kích hoạt đang hoạt động
Quay chậm trực tiếp: Ghi các đoạn ngắn và lặp lại ở chế độ quay chậm


Ghi hình tốc độ thường
Chế độ liên tục: Ghi video tiêu chuẩn lên đến 60 FPS trực tiếp vào tệp MP4 trên bộ nhớ ngoài


Tính năng hỗ trợ
Hỗ trợ lấy nét: Làm nổi bật các cạnh nét để dễ lấy nét hơn
Vạch zebra: Hiển thị vùng bị phơi sáng quá mức
Zoom kính ngắm: Phóng to hình ảnh để lấy nét chính xác
Overlay: Hiển thị thông tin khung hình và thời gian trên video


Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động: Từ -20°C đến +40°C (-4°F đến +104°F)

Thông tin chi tiết

F7TWBN918U