Cảm biến màu Kron Technologies Chronos 2.1-HD 8GB với ngàm F (SKU CR21-1.0-8C-FNL)
Chronos 2.1-HD là một chiếc camera quay chậm tốc độ cao với giá cả phải chăng, được thiết kế như một giải pháp hoàn chỉnh, tất cả trong một cho việc ghi hình độ nét cao và tốc độ khung hình cao. Thiết bị ghi hình ở độ phân giải 1920 × 1080 với tốc độ lên tới 1.000 khung hình mỗi giây, phù hợp cho các ứng dụng quay chậm chi tiết. Độ phân giải HD: Ghi hình ở 1920×1080 với tốc độ lên đến 1.000 FPS. Tốc độ khung hình cao: Sử dụng cảm biến hình ảnh 4/3″ có khả năng ghi hình lên tới 24.046 FPS ở các độ phân giải thấp hơn. Thiết kế tất cả trong một: Hoạt động hoàn toàn độc lập với màn hình cảm ứng 5 inch và pin tích hợp, cho phép sử dụng di động và không cần kết nối dây.
7362.78 $ Netto (non-EU countries)
Anatolii Livashevskyi
Giám đốc sản xuất
/ ![]()
+48721808900
+48721808900
+48721808900
[email protected]
Mô tả
Kron Technologies Chronos 2.1-HD 8GB Cảm Biến Màu với Ngàm F (SKU CR21-1.0-8C-FNL)
Chronos 2.1-HD là một chiếc camera quay chậm tốc độ cao với giá cả phải chăng, được thiết kế như một giải pháp hoàn chỉnh, tất cả trong một cho việc ghi hình độ nét cao và tốc độ khung hình cao. Thiết bị ghi hình ở độ phân giải 1920 × 1080 với tốc độ lên đến 1.000 khung hình/giây, phù hợp cho các ứng dụng quay chậm chi tiết.
Đặc điểm chính
Độ phân giải HD: Ghi hình ở 1920×1080 với tốc độ lên đến 1.000 FPS.
Tốc độ khung hình cao: Sử dụng cảm biến hình ảnh 4/3″ có khả năng ghi hình lên đến 24.046 FPS ở các độ phân giải thấp hơn.
Thiết kế tất cả trong một: Hoạt động hoàn toàn độc lập với màn hình cảm ứng 5 inch và pin tích hợp, cho phép sử dụng di động và không cần kết nối dây.
Lưu trữ nội bộ: Có các tùy chọn RAM 8GB, 16GB và 32GB, cung cấp thời lượng ghi hình khoảng 2,7, 5,5 hoặc 11 giây ở độ phân giải tối đa. Video có thể được lưu qua khe cắm thẻ SD.
Chế độ ghi hình: Hỗ trợ các chế độ Bình thường, Phân đoạn, Gated Burst và Quay chậm trực tiếp cho khả năng ghi hình linh hoạt.
Tương thích ống kính: Hỗ trợ thay đổi ngàm F, EF, MFT và C. Ngàm lắp sẵn có thể tháo rời, và ống kính CS/C được hỗ trợ thông qua vòng chuyển đi kèm.
Hiệu suất màu và đơn sắc: Độ nhạy ISO từ 500–8000 (màu) và 1000–16000 (đen trắng), cho phép ghi hình trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.
Tùy chọn kích hoạt: Bao gồm các cổng I/O để đồng bộ hóa và kích hoạt từ xa qua cáp, âm thanh hoặc tín hiệu qua web.
Hỗ trợ lấy nét: Có chức năng focus peaking và zebra pattern để hỗ trợ lấy nét chính xác và kiểm soát phơi sáng.
Tích hợp API: Cung cấp API mã nguồn mở dựa trên REST để tích hợp vào phần mềm hoặc môi trường điều khiển tùy chỉnh.
Bao gồm trong hộp
- Camera cảm biến màu Chronos 2.1-HD 8GB
- Pin
- Bộ nguồn 19V 40W (đầu vào đa năng)
- Dây nguồn với đầu cắm theo khu vực
- Vòng chuyển ống kính CS sang C
- Tấm ngàm F
- Sách hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
Camera và thiết kế
Hình ảnh: 1920 × 1080 ở 1000 FPS
Tùy chọn bộ nhớ: 8GB, 16GB hoặc 32GB
Thời gian ghi hình: 2,7 giây (8GB), 5,5 giây (16GB), 11 giây (32GB) ở độ phân giải tối đa
Ngàm ống kính: Hỗ trợ ngàm CS/C, F, EF và MFT
Back Focus: Có thể điều chỉnh tại hiện trường
Bộ lọc IR: 650 nm, có thể tháo rời, kích thước 24 × 16 × 1,1 mm
Màn hình: Cảm ứng điện dung 5 inch 800×480 với độ sáng 1000 nit
Vỏ máy: Nhôm CNC anot hóa
Hệ thống làm mát: Làm mát chủ động với quạt tốc độ thay đổi và chế độ tắt quạt tùy chọn
Kích thước: 155 × 96 × 67,3 mm (không bao gồm ống kính)
Trọng lượng: 1,06 kg (không bao gồm ống kính)
Định dạng video và lưu trữ
H.264: Tệp MP4 với bitrate lên đến 60 Mbps
CinemaDNG RAW: Định dạng RAW tiêu chuẩn Adobe
TIFF: Tệp RAW TIFF có dấu thời gian
Tùy chọn lưu trữ: Thẻ SD, USB, SSD hoặc lưu trữ mạng (SMB/NFS)
Chi tiết cảm biến hình ảnh
Độ phân giải: 1920 × 1080 ở tối đa 1000 FPS
Tốc độ: 2,1 gigapixel mỗi giây
Kích thước cảm biến: 19,2 × 10,8 mm (định dạng 4/3″, 2,1 MP, hệ số crop 2×)
Kích thước điểm ảnh: 10 µm
Độ nhạy: ISO 500–8000 (màu), ISO 1000–16000 (đen trắng)
Màn trập: Màn trập điện tử toàn khung từ 1/FPS đến 10 micro giây
Dải động: 10,3 stop (62,4 dB)
Độ sâu bit: 12-bit
Pin
Loại: EN-EL4a
Thời gian sử dụng: Khoảng 1 giờ ghi hình
Thời gian sạc: Khoảng 2 giờ để đạt 80%
Cổng vào và ra
Đầu vào nguồn: 17–20V, 40W (jack tròn, cực dương ở giữa)
Mạng: Ethernet Gigabit
Giao diện kích hoạt: Hai đầu vào kích hoạt và đầu ra frame strobe (BNC và phụ trợ), ngưỡng điều chỉnh từ 0 đến 6,6V, với đầu vào cách ly điện
Đầu ra video: HDMI ở 720p hoặc 1080p tại 60 FPS
USB: Type A (host) và micro-B (thiết bị)
SATA: eSATA 3Gbps cho 2.5-inch SSD
Chế độ kích hoạt
Kích hoạt cuối: Tiếp tục ghi hình cho đến khi hết khoảng trễ xác định sau khi kích hoạt
Chuyển đổi: Bắt đầu và dừng ghi hình bằng nút bấm
Kích hoạt phơi sáng: Tín hiệu ngoài điều khiển đồng bộ tốc độ khung hình
Shutter Gating: Tín hiệu ngoài điều khiển phơi sáng và tốc độ khung hình
Đầu ra đồng bộ khung hình: Xuất tín hiệu báo tốc độ khung hình và thời gian phơi sáng
Cổng kích hoạt
BNC: Đầu nối cái
AUX: Khối terminal 8 chân với đầu vào kích hoạt cách ly
Phần mềm và điều khiển
Giao diện điều khiển: Truy cập qua giao diện web hoặc REST API bằng USB hoặc Ethernet
Phát trực tiếp: Hỗ trợ phát trực tiếp và phát lại qua RTSP và các trình phát tương thích
API: Giao diện HTTP REST mã nguồn mở
Chế độ ghi hình
Chế độ bình thường: Ghi liên tục vào bộ đệm cho đến khi được kích hoạt, sau đó cho phép xem lại và lưu
Chế độ phân đoạn: Chia bộ nhớ thành các phân đoạn để ghi nhiều lần
Gated Burst: Chỉ ghi hình khi kích hoạt đang hoạt động
Quay chậm trực tiếp: Ghi các đoạn ngắn và phát lại theo vòng lặp
Ghi hình tốc độ thường
Chế độ liên tục: Ghi video tiêu chuẩn với tốc độ lên đến 60 FPS trực tiếp vào tệp MP4 trên bộ nhớ rời
Tính năng hỗ trợ
Hỗ trợ lấy nét: Làm nổi bật viền để hỗ trợ lấy nét
Zebra Patterns: Hiển thị vùng bị phơi sáng quá mức
Phóng to kính ngắm: Phóng to hình ảnh để dễ lấy nét
Overlay: Hiển thị thông tin khung hình và thời gian trên video
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +40°C (-4°F đến +104°F)**