Cảm biến màu Kron Technologies Chronos 1.4 8GB (SKU CR14-1.1-8C-1)
zoom_out_map
chevron_left chevron_right

Cảm biến màu Kron Technologies Chronos 1.4 8GB (SKU CR14-1.1-8C-1)

Độ phân giải cao: Quay video ở 1280×1024 với tối đa 1.069 khung hình mỗi giây ở độ phân giải tối đa. Tốc độ khung hình cao: Sử dụng cảm biến hình ảnh 2/3″ có khả năng ghi hình lên đến 40.413 FPS ở các độ phân giải thấp hơn. Thiết kế tất cả trong một: Hoạt động hoàn toàn độc lập với màn hình cảm ứng 5 inch tích hợp và pin trong cho phép sử dụng di động, không cần kết nối dây. Bộ nhớ trong: Có các cấu hình RAM 8GB, 16GB và 32GB, cung cấp thời gian ghi hình khoảng 4, 8 hoặc 16 giây ở độ phân giải tối đa. Đoạn phim có thể được lưu qua khe cắm thẻ SD.

5993.04 $
Thuế

4872.39 $ Netto (non-EU countries)

Anatolii Livashevskyi
Giám đốc sản xuất
Українська / Tiếng Ba Lan
+48721808900
+48721808900
điện tín +48721808900
[email protected]

Mô tả

Kron Technologies Chronos 1.4 8GB Cảm Biến Màu (SKU CR14-1.1-8C-1)

Đặc điểm chính
Độ phân giải cao: Quay video ở 1280×1024 với tối đa 1.069 khung hình/giây ở độ phân giải tối đa.

Tốc độ khung hình cao: Sử dụng cảm biến hình ảnh 2/3″ có khả năng ghi hình lên đến 40.413 FPS ở các độ phân giải thấp hơn.

Thiết kế tất cả trong một: Hoạt động hoàn toàn độc lập với màn hình cảm ứng 5 inch tích hợp và pin trong máy, thuận tiện cho việc sử dụng di động, không cần dây nối.

Lưu trữ nội bộ: Có các cấu hình RAM 8GB, 16GB và 32GB, cung cấp thời gian ghi hình khoảng 4, 8 hoặc 16 giây ở độ phân giải tối đa. Đoạn phim có thể được lưu qua khe cắm thẻ SD.

Phương pháp ghi hình: Bao gồm các chế độ Bình thường, Phân đoạn, Gated Burst và Quay chậm trực tiếp, linh hoạt cho việc ghi hình trong các điều kiện động.

Tương thích ống kính: Hỗ trợ ngàm Nikon F, Canon EF và C, tất cả đều có thể thay đổi ngay tại hiện trường.

Hiệu suất màu và đơn sắc: Độ nhạy ISO từ 320 đến 5120 (màu) và 740 đến 11840 (đen trắng), cho phép ghi hình trong nhiều môi trường ánh sáng khác nhau.

Tùy chọn kích hoạt: Các cổng I/O cho phép đồng bộ hóa và kích hoạt từ xa qua cáp, âm thanh hoặc trình kích hoạt qua web.

Hỗ trợ lấy nét: Có chức năng lấy nét nổi bật cạnh và họa tiết zebra hỗ trợ kiểm soát phơi sáng.

Tích hợp API: Bao gồm API mã nguồn mở dựa trên REST để tích hợp vào phần mềm và hệ thống điều khiển tùy chỉnh.


Bao gồm trong hộp

  • Thân máy ảnh Chronos 1.4
  • Vòng chuyển đổi CS-C
  • Nắp bụi ngàm C
  • Khóa lục giác 2mm
  • Thẻ SD SanDisk 32GB
  • Pin EN-EL4a
  • Bộ đổi nguồn AC 19V 40W
  • Dây nguồn AC theo khu vực
  • Sách hướng dẫn sử dụng

Thông số kỹ thuật

Máy ảnh và thiết kế
Hình ảnh: 1280×1024 ở 1069 FPS
Tùy chọn bộ nhớ: 8GB, 16GB hoặc 32GB
Thời gian ghi hình: 4 giây (8GB), 8 giây (16GB), 16 giây (32GB) ở độ phân giải tối đa
Ngàm ống kính: Bao gồm ngàm CS/C (có thêm tùy chọn khác)
Lấy nét phía sau: Có thể điều chỉnh tại hiện trường
Bộ lọc IR: 650nm, có thể tháo rời, kích thước 24 × 16 × 1.1 mm
Màn hình: Màn hình cảm ứng điện dung 5 inch 800×480 với độ sáng 1000 nit, dễ nhìn ngoài trời
Vỏ máy: Nhôm CNC anot hóa
Hệ thống làm mát: Làm mát chủ động với quạt tốc độ thay đổi và tùy chọn tắt quạt
Kích thước: 155 × 96 × 67.3 mm (không gồm ống kính)
Trọng lượng: 1.06 kg (không gồm ống kính)


Định dạng video và lưu trữ
H.264: Tệp MP4 với bitrate lên đến 60 Mbps
CinemaDNG RAW: Định dạng RAW tiêu chuẩn Adobe
TIFF: Tệp RAW TIFF có dấu thời gian
Tùy chọn lưu trữ: Thẻ SD, USB, SSD hoặc lưu trữ mạng (SMB/NFS)


Chi tiết cảm biến hình ảnh
Độ phân giải: Lên đến 1280×1024
Tốc độ: 1.4 gigapixel mỗi giây
Kích thước cảm biến: 8.45 × 6.76 mm (định dạng 2/3″, 1.3 MP, hệ số crop 3.9x)
Kích thước điểm ảnh: 6.6 µm
Độ nhạy: ISO 320–5120 (màu), ISO 740–11840 (đen trắng)
Màn trập: Màn trập điện tử toàn cầu từ 1/FPS xuống đến 1 micro giây
Dải động: 9.4 stop (56.7 dB)
Độ sâu bit: 12-bit


Pin
Loại: EN-EL4a
Thời gian sử dụng: Khoảng 1,5 giờ ghi hình
Thời gian sạc: Khoảng 2 giờ để đạt 80% bằng bộ sạc trong máy


Cổng vào và ra
Đầu vào nguồn: 17–20V, 40W (giắc tròn, đầu dương)
Mạng: Ethernet Gigabit
Giao diện kích hoạt: Hai đầu vào kích hoạt và đầu ra strobe khung hình (BNC và phụ trợ), ngưỡng điều chỉnh từ 0 đến 6.6V, với đầu vào cách ly điện
Đầu ra video: HDMI xuất ở 720p hoặc 1080p ở 60 FPS (chỉ video)
USB: Type A (host) và micro-B (thiết bị)
SATA: Kết nối eSATA 3Gbps cho SSD 2.5-inch với nguồn 5V


Chế độ kích hoạt
Kích hoạt kết thúc: Tiếp tục ghi hình cho đến khi hết thời gian trễ sau khi kích hoạt
Chuyển đổi: Bắt đầu và dừng ghi hình bằng nút nhấn
Kích hoạt phơi sáng: Tín hiệu ngoài kiểm soát đồng bộ tốc độ khung hình
Gating màn trập: Tín hiệu ngoài kiểm soát cả phơi sáng và tốc độ khung hình
Đầu ra đồng bộ khung hình: Xuất tín hiệu báo tốc độ khung hình và phơi sáng


Cổng kích hoạt
BNC: Đầu nối cái
AUX: Đầu nối khối 8 chân với đầu vào kích hoạt cách ly


Phần mềm và điều khiển
Giao diện điều khiển: Truy cập qua giao diện web hoặc REST API bằng USB hoặc Ethernet
Truyền phát: Hỗ trợ truyền phát trực tiếp và phát lại qua RTSP và các trình phát đa phương tiện tương thích
API: Giao diện HTTP REST mã nguồn mở


Chế độ ghi hình
Chế độ bình thường: Ghi liên tục vào bộ đệm cho đến khi kích hoạt, sau đó cho phép xem lại và lưu
Chế độ phân đoạn: Chia bộ nhớ thành nhiều phân đoạn để ghi nhiều lần
Gated Burst: Chỉ ghi khung hình khi kích hoạt đang hoạt động
Quay chậm trực tiếp: Ghi các đoạn ngắn và phát lại lặp lại


Ghi hình tốc độ thường
Chế độ liên tục: Ghi video tiêu chuẩn lên đến 60 FPS trực tiếp thành tệp MP4 trên bộ nhớ rời


Tính năng hỗ trợ
Hỗ trợ lấy nét: Làm nổi bật cạnh để hỗ trợ lấy nét
Họa tiết zebra: Hiển thị vùng quá sáng bằng các đường chéo
Phóng to kính ngắm: Phóng to hình ảnh để lấy nét dễ dàng hơn
Overlay: Hiển thị thông tin khung hình và thời gian lên đoạn phim


Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +40°C (-4°F đến +104°F)**

Thông tin chi tiết

GMQOAAJ5J0